TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

La tiếng Pháp là gì?

"la" trong tiếng Pháp là mulet (danh từ), la (danh từ), mule (danh từ).

mulet Danh từ · giống đực

/my.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con la.

  • chargé comme un mulet mang nặng
  • têtu comme un mulet đầu bò đầu bướu

Xem đầy đủ từ "mulet": giống, cách chia, thành ngữ →

la Danh từ

/la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc la.

Xem đầy đủ từ "la": giống, cách chia, thành ngữ →

mule Danh từ · giống cái

/myl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con la cái.

  • têtu comme une mule đầu bò đầu bướu

Xem đầy đủ từ "mule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "la" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

La tiếng Pháp là gì?

"la" trong tiếng Pháp là mulet (danh từ), la (danh từ), mule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.