TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bardot

danh từ giống đực (m)
/baʁ.do/ giọng máy của trình duyệt

bardot nghĩa là con la.

Nghĩa của bardot

Danh từ · giống đực

  1. Con la (bố ngựa, mẹ lừa).

Dạng từ của bardot

Đi với mạo từ: un bardot · le bardot

Số nhiềubardots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hinny (offspring of a male horse and a female donkey); European hake

Câu hỏi thường gặp

bardot nghĩa là gì?

bardot (danh từ) nghĩa là con la.

bardot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bardot (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.do/.

bardot là giống đực hay giống cái?

bardot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.