bardot
danh từ giống đực (m)
/baʁ.do/ giọng máy của trình duyệt
bardot nghĩa là con la.
Nghĩa của bardot
Danh từ · giống đực
- Con la (bố ngựa, mẹ lừa).
Dạng từ của bardot
Đi với mạo từ: un bardot · le bardot
| Số nhiều | bardots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hinny (offspring of a male horse and a female donkey); European hake
Câu hỏi thường gặp
bardot nghĩa là gì?
bardot (danh từ) nghĩa là con la.
bardot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bardot (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.do/.
bardot là giống đực hay giống cái?
bardot là danh từ giống đực (dùng với un, le).