mulet
danh từ giống đực (m)
/my.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
mulet nghĩa là con la.
Nghĩa của mulet
Danh từ · giống đực
- Con la.
- chargé comme un muletmang nặng
- têtu comme un muletđầu bò đầu bướu
Dạng từ của mulet
Đi với mạo từ: un mulet · le mulet
| Số nhiều | mulets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mule
- Danh từ mullet (fish)
- Danh từ mullet (hairstyle)
- Danh từ back-up car
Câu hỏi thường gặp
mulet nghĩa là gì?
mulet (danh từ) nghĩa là con la.
mulet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mulet (giọng Pháp chuẩn): /my.lɛ/.
mulet là giống đực hay giống cái?
mulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).