TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mulet

danh từ giống đực (m)
/my.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

mulet nghĩa là con la.

Nghĩa của mulet

Danh từ · giống đực

  1. Con la.
    • chargé comme un muletmang nặng
    • têtu comme un muletđầu bò đầu bướu

Dạng từ của mulet

Đi với mạo từ: un mulet · le mulet

Số nhiềumulets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mule
  • Danh từ mullet (fish)
  • Danh từ mullet (hairstyle)
  • Danh từ back-up car

Câu hỏi thường gặp

mulet nghĩa là gì?

mulet (danh từ) nghĩa là con la.

mulet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mulet (giọng Pháp chuẩn): /my.lɛ/.

mulet là giống đực hay giống cái?

mulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.