TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mule

danh từ giống cái (f)
/myl/ giọng máy của trình duyệt

mule nghĩa là giày hở gót, giày đi trong nhà, con la cái.

Nghĩa của mule

Danh từ · giống cái

  1. Giày hở gót, giày đi trong nhà.
  2. Con la cái.
    • têtu comme une muleđầu bò đầu bướu

Dạng từ của mule

Đi với mạo từ: une mule · la mule

Số nhiềumules

Câu ví dụ với mule

  • Qui ne s'aventure, n'a cheval ni mule. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311808

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mule (animal); mule (footwear); mule (for drug smuggling)

Câu hỏi thường gặp

mule nghĩa là gì?

mule (danh từ) nghĩa là giày hở gót, giày đi trong nhà, con la cái.

mule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mule (giọng Pháp chuẩn): /myl/.

mule là giống đực hay giống cái?

mule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.