mule
mule nghĩa là giày hở gót, giày đi trong nhà, con la cái.
Nghĩa của mule
Danh từ · giống cái
- Giày hở gót, giày đi trong nhà.
- Con la cái.
- têtu comme une muleđầu bò đầu bướu
Dạng từ của mule
Đi với mạo từ: une mule · la mule
| Số nhiều | mules |
Câu ví dụ với mule
- Qui ne s'aventure, n'a cheval ni mule. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311808
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mule (animal); mule (footwear); mule (for drug smuggling)
Câu hỏi thường gặp
mule nghĩa là gì?
mule (danh từ) nghĩa là giày hở gót, giày đi trong nhà, con la cái.
mule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mule (giọng Pháp chuẩn): /myl/.
mule là giống đực hay giống cái?
mule là danh từ giống cái (dùng với une, la).