TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mulassier

/mylasje/ giọng máy của trình duyệt

mulassier nghĩa là sản xuất la.

Nghĩa của mulassier

Tính từ

  1. Sản xuất la.
    • Pays mulassierxứ sản xuất la
    • Jument mulassièrengựa cái sản xuất la

Dạng từ của mulassier

Số nhiềumulassiers
Giống cáimulassière
Giống cái số nhiềumulassières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mule; donkey

Câu hỏi thường gặp

mulassier nghĩa là gì?

mulassier (tính từ) nghĩa là sản xuất la.

mulassier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mulassier (giọng Pháp chuẩn): /mylasje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.