TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lựa tiếng Pháp là gì?

"lựa" trong tiếng Pháp là trier (ngoại động từ), sélectionner (ngoại động từ).

trier Ngoại động từ

/tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lựa, chọn, lựa chọn.

  • Trier des semences chọn hạt giống

Xem đầy đủ từ "trier": giống, cách chia, thành ngữ →

sélectionner Ngoại động từ

/se.lɛk.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lựa chọn, chọn lọc chọn, tuyển lựa.

  • Sélectionner des graines à semer chọn hạt giống đem gieo
  • Sélectionner des athlètes pour un championnat tuyển lựa vận động viên điền kinh dự giải

Xem đầy đủ từ "sélectionner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lựa tiếng Pháp là gì?

"lựa" trong tiếng Pháp là trier (ngoại động từ), sélectionner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.