Lợi ích tiếng Pháp là gì?
"lợi ích" trong tiếng Pháp là intérêt (danh từ), avantage (danh từ), utilité (danh từ).
intérêt Danh từ · giống đực
/ɛ̃.te.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi, lợi ích.
- Il travaillait jour et nuit dans l'intérêt de son entreprise. Anh ấy làm việc ngày đêm vì lợi ích của xí nghiệp mình.
- Parler dans l'intérêt de quelqu'un vì lợi ích của ai mà nói
avantage Danh từ · giống đực
/a.vɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi, lợi ích.
- Vivre dans une grande ville a de nombreux avantages. Sống tại một thành phố lớn có nhiều lợi ích.
- Les avantages de l'instruction những lợi ích của sự học
utilité Danh từ · giống cái
/y.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự có ích; lợi ích.
- Être sans utilité không có ích gì
- L'utilité d'une méthode lợi ích của một phương pháp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợi ích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lợi ích tiếng Pháp là gì?
"lợi ích" trong tiếng Pháp là intérêt (danh từ), avantage (danh từ), utilité (danh từ).