Lời hứa tiếng Pháp là gì?
"lời hứa" trong tiếng Pháp là promesse (danh từ).
promesse Danh từ · giống cái
/pʁɔ.mɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời hứa; lời hẹn.
- Vous devriez tenir vos promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình.
- Tu devrais tenir tes promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời hứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời hứa tiếng Pháp là gì?
"lời hứa" trong tiếng Pháp là promesse (danh từ).