TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời chào tiếng Pháp là gì?

"lời chào" trong tiếng Pháp là bonjour (danh từ), bonsoir (danh từ), salutation (danh từ).

bonjour Danh từ

/bɔ̃.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời chào (ban ngày).

  • bonjour à; le bonjour à nhờ chuyển lời chào (ai)
  • simple comme bonjour (thân mật) rất đơn giản

Xem đầy đủ từ "bonjour": giống, cách chia, thành ngữ →

bonsoir Danh từ

/bɔ̃.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời chào (buổi chiều hoặc buổi tối).

  • bonsoir! xin thôi!, xin đủ!
  • bonsoir à; le bonsoir à nhờ chuyển lời chào (ai)

Xem đầy đủ từ "bonsoir": giống, cách chia, thành ngữ →

salutation Danh từ · giống cái

/sa.ly.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời chào, lời thăm hỏi.

  • Donnez mes salutations à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé.
  • Donne mes salutations à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé.

Xem đầy đủ từ "salutation": giống, cách chia, thành ngữ →

salut Thán từ

/sa.ly/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào.

  • Salut les camarades! chào các đồng chí!

Xem đầy đủ từ "salut": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời chào tiếng Pháp là gì?

"lời chào" trong tiếng Pháp là bonjour (danh từ), bonsoir (danh từ), salutation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.