TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lỗi lạc tiếng Pháp là gì?

"lỗi lạc" trong tiếng Pháp là éminent (tính từ), distingué (tính từ).

éminent Tính từ

/e.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao siêu; lỗi lạc.

  • C'est l'un des plus éminents scientifiques au monde. Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới.
  • Savoir éminent tri thức cao siêu

Xem đầy đủ từ "éminent": giống, cách chia, thành ngữ →

distingué Tính từ

/dis.tɛ̃.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi lạc, ưu tú.

  • Ecrivain distingué nhà văn lỗi lạc

Xem đầy đủ từ "distingué": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỗi lạc tiếng Pháp là gì?

"lỗi lạc" trong tiếng Pháp là éminent (tính từ), distingué (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.