Lỗi lạc tiếng Pháp là gì?
"lỗi lạc" trong tiếng Pháp là éminent (tính từ), distingué (tính từ).
éminent Tính từ
/e.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao siêu; lỗi lạc.
- C'est l'un des plus éminents scientifiques au monde. Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới.
- Savoir éminent tri thức cao siêu
distingué Tính từ
/dis.tɛ̃.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi lạc, ưu tú.
- Ecrivain distingué nhà văn lỗi lạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi lạc tiếng Pháp là gì?
"lỗi lạc" trong tiếng Pháp là éminent (tính từ), distingué (tính từ).