Lối ra tiếng Pháp là gì?
"lối ra" trong tiếng Pháp là issue (danh từ), sortie (danh từ).
issue Danh từ · giống cái
/i.sy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lối ra, lỗ thoát.
sortie Danh từ · giống cái
/sɔʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đi ra ngoài.
- L'aveugle avança à tâtons vers la sortie. Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.
- Faire sa première sortie après une maladie đi ra ngoài lần đầu tiên sau trận ốm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lối ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lối ra tiếng Pháp là gì?
"lối ra" trong tiếng Pháp là issue (danh từ), sortie (danh từ).