TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lối ra tiếng Pháp là gì?

"lối ra" trong tiếng Pháp là issue (danh từ), sortie (danh từ).

issue Danh từ · giống cái

/i.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lối ra, lỗ thoát.

Xem đầy đủ từ "issue": giống, cách chia, thành ngữ →

sortie Danh từ · giống cái

/sɔʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi ra ngoài.

  • L'aveugle avança à tâtons vers la sortie. Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.
  • Faire sa première sortie après une maladie đi ra ngoài lần đầu tiên sau trận ốm

Xem đầy đủ từ "sortie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lối ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lối ra tiếng Pháp là gì?

"lối ra" trong tiếng Pháp là issue (danh từ), sortie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.