TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lắp lại tiếng Pháp là gì?

"lắp lại" trong tiếng Pháp là redire (ngoại động từ).

redire Ngoại động từ

/ʁə.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói lại, lắp lại.

  • Redire des vérités utiles nói lại những sự thật bổ ích
  • Le perroquet redit ce qu'on lui a appris con vẹt lặp lại những gì người ta dạy nó

Xem đầy đủ từ "redire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lắp lại tiếng Pháp là gì?

"lắp lại" trong tiếng Pháp là redire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.