TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lật tiếng Pháp là gì?

"lật" trong tiếng Pháp là basculer (ngoại động từ), chavirer (ngoại động từ).

basculer Ngoại động từ

/bas.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lật.

Xem đầy đủ từ "basculer": giống, cách chia, thành ngữ →

chavirer Ngoại động từ

/ʃa.vi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh đổ, lật nhào.

  • Chavirer les verres lật nhào cốc

Xem đầy đủ từ "chavirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lật tiếng Pháp là gì?

"lật" trong tiếng Pháp là basculer (ngoại động từ), chavirer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.