Lật tiếng Pháp là gì?
"lật" trong tiếng Pháp là basculer (ngoại động từ), chavirer (ngoại động từ).
basculer Ngoại động từ
/bas.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật.
chavirer Ngoại động từ
/ʃa.vi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh đổ, lật nhào.
- Chavirer les verres lật nhào cốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lật tiếng Pháp là gì?
"lật" trong tiếng Pháp là basculer (ngoại động từ), chavirer (ngoại động từ).