TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culbuteur

danh từ giống đực (m)
/kyl.by.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

culbuteur nghĩa là thiết bị lật, cái lật, đòn gánh xupap.

Nghĩa của culbuteur

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Thiết bị lật, cái lật.
  2. Cơ học Đòn gánh xupap.

Dạng từ của culbuteur

Đi với mạo từ: un culbuteur · le culbuteur

Số nhiềuculbuteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocker arm; tumbler (mechanism)

Câu hỏi thường gặp

culbuteur nghĩa là gì?

culbuteur (danh từ) nghĩa là thiết bị lật, cái lật, đòn gánh xupap.

culbuteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culbuteur (giọng Pháp chuẩn): /kyl.by.tœʁ/.

culbuteur là giống đực hay giống cái?

culbuteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.