TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culer

/ky.le/ giọng máy của trình duyệt

culer nghĩa là đi giật lùi.

Nghĩa của culer

Nội động từ

  1. Hàng hải Đi giật lùi.

Chia động từ culer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: culéHiện tại phân từ: culant

Hiện tại présent

  • je cule
  • tu cules
  • il/elle cule
  • nous culons
  • vous culez
  • ils/elles culent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai culé
  • tu as culé
  • il/elle a culé
  • nous avons culé
  • vous avez culé
  • ils/elles ont culé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je culais
  • tu culais
  • il/elle culait
  • nous culions
  • vous culiez
  • ils/elles culaient

Tương lai đơn futur simple

  • je culerai
  • tu culeras
  • il/elle culera
  • nous culerons
  • vous culerez
  • ils/elles culeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je culerais
  • tu culerais
  • il/elle culerait
  • nous culerions
  • vous culeriez
  • ils/elles culeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cule
  • que tu cules
  • qu'il/elle cule
  • que nous culions
  • que vous culiez
  • qu'ils/elles culent

Quá khứ đơn passé simple

  • je culai
  • tu culas
  • il/elle cula
  • nous culâmes
  • vous culâtes
  • ils/elles culèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cule (tu)
  • culons (nous)
  • culez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go astern, to back up

Câu hỏi thường gặp

culer nghĩa là gì?

culer (nội động từ) nghĩa là đi giật lùi.

culer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culer (giọng Pháp chuẩn): /ky.le/.

Chia động từ culer ở thì hiện tại thế nào?

je cule, tu cules, il/elle cule, nous culons, vous culez, ils/elles culent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.