culinaire
culinaire nghĩa là làm bếp, nấu ăn.
Nghĩa của culinaire
Tính từ
- Làm bếp, nấu ăn.
- Art culinairenghệ thuật làm bếp
Dạng từ của culinaire
| Số nhiều | culinaires |
Câu ví dụ với culinaire
- Elle pense à prendre quelques cours dans une école culinaire. Chị ấy tính chuyện theo vài khóa học tại một trường dạy nấu ăn.Tatoeba #433461
- Elle est fière de son talent culinaire. Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #566875
- Elle est fière de ses talents culinaires. Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #566876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ culinary
Câu hỏi thường gặp
culinaire nghĩa là gì?
culinaire (tính từ) nghĩa là làm bếp, nấu ăn.
culinaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culinaire (giọng Pháp chuẩn): /ky.li.nɛʁ/.