TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culinaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ky.li.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

culinaire nghĩa là làm bếp, nấu ăn.

Nghĩa của culinaire

Tính từ

  1. Làm bếp, nấu ăn.
    • Art culinairenghệ thuật làm bếp

Dạng từ của culinaire

Số nhiềuculinaires

Câu ví dụ với culinaire

  • Elle pense à prendre quelques cours dans une école culinaire. Chị ấy tính chuyện theo vài khóa học tại một trường dạy nấu ăn.Tatoeba #433461
  • Elle est fière de son talent culinaire. Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #566875
  • Elle est fière de ses talents culinaires. Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #566876

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ culinary

Câu hỏi thường gặp

culinaire nghĩa là gì?

culinaire (tính từ) nghĩa là làm bếp, nấu ăn.

culinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culinaire (giọng Pháp chuẩn): /ky.li.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.