TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culminant

/kyl.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

culminant nghĩa là điểm cao nhất, đỉnh cao nhất.

Nghĩa của culminant

Tính từ

  1. Điểm cao nhất, đỉnh cao nhất, tuyệt đỉnh.

Dạng từ của culminant

Số nhiềuculminants
Giống cáiculminante
Giống cái số nhiềuculminantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culminant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ highest (typically of mountains)

Câu hỏi thường gặp

culminant nghĩa là gì?

culminant (tính từ) nghĩa là điểm cao nhất, đỉnh cao nhất.

culminant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culminant (giọng Pháp chuẩn): /kyl.mi.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.