culmination
culmination nghĩa là trung thiên, lúc qua trung thiên.
Nghĩa của culmination
Danh từ · giống cái
- Thiên văn học Trung thiên.
- Thiên văn học Lúc qua trung thiên.
Dạng từ của culmination
Đi với mạo từ: une culmination · la culmination
| Số nhiều | culminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ culmination
Câu hỏi thường gặp
culmination nghĩa là gì?
culmination (danh từ) nghĩa là trung thiên, lúc qua trung thiên.
culmination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culmination (giọng Pháp chuẩn): /kyl.mi.na.sjɔ̃/.
culmination là giống đực hay giống cái?
culmination là danh từ giống cái (dùng với une, la).