TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culmination

danh từ giống cái (f)
/kyl.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

culmination nghĩa là trung thiên, lúc qua trung thiên.

Nghĩa của culmination

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học Trung thiên.
  2. Thiên văn học Lúc qua trung thiên.

Dạng từ của culmination

Đi với mạo từ: une culmination · la culmination

Số nhiềuculminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ culmination

Câu hỏi thường gặp

culmination nghĩa là gì?

culmination (danh từ) nghĩa là trung thiên, lúc qua trung thiên.

culmination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culmination (giọng Pháp chuẩn): /kyl.mi.na.sjɔ̃/.

culmination là giống đực hay giống cái?

culmination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.