Lẫn lộn tiếng Pháp là gì?
"lẫn lộn" trong tiếng Pháp là confondre (ngoại động từ).
confondre Ngoại động từ
/kɔ̃.fɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lẫn lộn.
- Confondre un mot avec un autre lẫn lộn một từ với một từ khác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẫn lộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lẫn lộn tiếng Pháp là gì?
"lẫn lộn" trong tiếng Pháp là confondre (ngoại động từ).