TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lấp lánh tiếng Pháp là gì?

"lấp lánh" trong tiếng Pháp là luire (nội động từ).

luire Nội động từ

/lɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, chiếu sáng, lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "luire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấp lánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lấp lánh tiếng Pháp là gì?

"lấp lánh" trong tiếng Pháp là luire (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.