TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scintillant

/sɛ̃.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

scintillant nghĩa là lấp lánh, hào nhoáng.

Nghĩa của scintillant

Tính từ

  1. Lấp lánh.
    • étoiles scintillantesnhững ngôi sao lấp lánh
  2. Nghĩa bóng Hào nhoáng.
    • Style scintillantlời văn hào nhoáng

Dạng từ của scintillant

Số nhiềuscintillants
Giống cáiscintillante /sɛ̃.ti.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuscintillantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scintillating

Câu hỏi thường gặp

scintillant nghĩa là gì?

scintillant (tính từ) nghĩa là lấp lánh, hào nhoáng.

scintillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scintillant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ti.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.