TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scintigraphie

danh từ giống cái (f)
/sɛ̃tigʁafi/ giọng máy của trình duyệt

scintigraphie nghĩa là sự chụp lấp lánh.

Nghĩa của scintigraphie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chụp lấp lánh.

Dạng từ của scintigraphie

Đi với mạo từ: une scintigraphie · la scintigraphie

Số nhiềuscintigraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scintigraphy

Câu hỏi thường gặp

scintigraphie nghĩa là gì?

scintigraphie (danh từ) nghĩa là sự chụp lấp lánh.

scintigraphie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scintigraphie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃tigʁafi/.

scintigraphie là giống đực hay giống cái?

scintigraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.