scinque
danh từ giống đực (m)
/sɛ̃k/ giọng máy của trình duyệt
scinque nghĩa là Thằn lằn bóng sa mạc.
Nghĩa của scinque
Danh từ · giống đực
- Động vật học Thằn lằn bóng sa mạc.
Dạng từ của scinque
Đi với mạo từ: un scinque · le scinque
| Số nhiều | scinques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skink
Câu hỏi thường gặp
scinque nghĩa là gì?
scinque (danh từ) nghĩa là Thằn lằn bóng sa mạc.
scinque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scinque (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃k/.
scinque là giống đực hay giống cái?
scinque là danh từ giống đực (dùng với un, le).