TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scinque

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃k/ giọng máy của trình duyệt

scinque nghĩa là Thằn lằn bóng sa mạc.

Nghĩa của scinque

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thằn lằn bóng sa mạc.

Dạng từ của scinque

Đi với mạo từ: un scinque · le scinque

Số nhiềuscinques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skink

Câu hỏi thường gặp

scinque nghĩa là gì?

scinque (danh từ) nghĩa là Thằn lằn bóng sa mạc.

scinque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scinque (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃k/.

scinque là giống đực hay giống cái?

scinque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.