Lượng tiếng Pháp là gì?
"lượng" trong tiếng Pháp là quantité (danh từ), quantitatif (tính từ).
quantité Danh từ · giống cái
/kɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng, lượng.
- Les policiers ont saisi une grande quantité de drogues à l'école. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
- Quantité de marchandises số lượng hàng hóa
quantitatif Tính từ
/kɑ̃.ti.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Về số lượng, (về) lượng.
- Changement quantitatif sự biến đổi về lượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lượng tiếng Pháp là gì?
"lượng" trong tiếng Pháp là quantité (danh từ), quantitatif (tính từ).