TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lượng tiếng Pháp là gì?

"lượng" trong tiếng Pháp là quantité (danh từ), quantitatif (tính từ).

quantité Danh từ · giống cái

/kɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số lượng, lượng.

  • Les policiers ont saisi une grande quantité de drogues à l'école. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
  • Quantité de marchandises số lượng hàng hóa

Xem đầy đủ từ "quantité": giống, cách chia, thành ngữ →

quantitatif Tính từ

/kɑ̃.ti.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về số lượng, (về) lượng.

  • Changement quantitatif sự biến đổi về lượng

Xem đầy đủ từ "quantitatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lượng tiếng Pháp là gì?

"lượng" trong tiếng Pháp là quantité (danh từ), quantitatif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.