Lưỡng tính tiếng Pháp là gì?
"lưỡng tính" trong tiếng Pháp là hermaphrodite (tính từ), androgyne (tính từ), amphotère (tính từ).
hermaphrodite Tính từ
/ɛʁ.ma.fʁɔ.dit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡng tính.
- Fleur hermaphrodite hoa lưỡng tính
- Animal hermaphrodite động vật lưỡng tính
Xem đầy đủ từ "hermaphrodite": giống, cách chia, thành ngữ →
androgyne Tính từ
/ɑ̃.dʁɔ.ʒin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hai tính (cụm hoa); lưỡng tính (hoa; động vật).
amphotère Tính từ
/ɑ̃.fɔ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡng tính.
bissexué Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưỡng tính.
bissexuel Tính từ
/bisɛksyɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về lưỡng tính.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưỡng tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưỡng tính tiếng Pháp là gì?
"lưỡng tính" trong tiếng Pháp là hermaphrodite (tính từ), androgyne (tính từ), amphotère (tính từ).