TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambisexué

/ɑ̃.bi.zɛk.sɥe/ giọng máy của trình duyệt

ambisexué nghĩa là lưỡng tính.

Nghĩa của ambisexué

Tính từ

  1. Tâm lý học Lưỡng tính.

Dạng từ của ambisexué

Số nhiềuambisexués
Giống cáiambisexuée
Giống cái số nhiềuambisexuées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambisexual

Câu hỏi thường gặp

ambisexué nghĩa là gì?

ambisexué (tính từ) nghĩa là lưỡng tính.

ambisexué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambisexué (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.zɛk.sɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.