ambisexué
/ɑ̃.bi.zɛk.sɥe/ giọng máy của trình duyệt
ambisexué nghĩa là lưỡng tính.
Nghĩa của ambisexué
Tính từ
- Tâm lý học Lưỡng tính.
Dạng từ của ambisexué
| Số nhiều | ambisexués |
| Giống cái | ambisexuée |
| Giống cái số nhiều | ambisexuées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ambisexual
Câu hỏi thường gặp
ambisexué nghĩa là gì?
ambisexué (tính từ) nghĩa là lưỡng tính.
ambisexué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambisexué (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.zɛk.sɥe/.