TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lương tiếng Pháp là gì?

"lương" trong tiếng Pháp là paie (danh từ), solde (danh từ).

paie Danh từ · giống cái

/pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương.

  • Le boulot paie bien, mais d'un autre coté, je dois travailler douze heures par jour. Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.
  • La paie des ouvriers lương thợ

Xem đầy đủ từ "paie": giống, cách chia, thành ngữ →

solde Danh từ · giống cái

/sɔld/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương.

  • Toucher sa solde lĩnh lương

Xem đầy đủ từ "solde": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lương tiếng Pháp là gì?

"lương" trong tiếng Pháp là paie (danh từ), solde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.