Lương tiếng Pháp là gì?
"lương" trong tiếng Pháp là paie (danh từ), solde (danh từ).
paie Danh từ · giống cái
/pɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương.
- Le boulot paie bien, mais d'un autre coté, je dois travailler douze heures par jour. Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.
- La paie des ouvriers lương thợ
solde Danh từ · giống cái
/sɔld/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương.
- Toucher sa solde lĩnh lương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lương tiếng Pháp là gì?
"lương" trong tiếng Pháp là paie (danh từ), solde (danh từ).