TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lúc nhúc tiếng Pháp là gì?

"lúc nhúc" trong tiếng Pháp là grouiller (nội động từ).

grouiller Nội động từ

/ɡʁu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúc nhúc.

  • Foule qui grouille đám đông lúc nhúc

Xem đầy đủ từ "grouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúc nhúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lúc nhúc tiếng Pháp là gì?

"lúc nhúc" trong tiếng Pháp là grouiller (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.