TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lông tiếng Pháp là gì?

"lông" trong tiếng Pháp là plume (danh từ), poil (danh từ), fourrure (danh từ).

plume Danh từ · giống cái

/plym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông (chim)

Xem đầy đủ từ "plume": giống, cách chia, thành ngữ →

poil Danh từ · giống đực

/pwal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông (người, động vật có vú), lông mao.

  • Bras couverts de poils cánh tay đầy lông
  • Un vieux chat galeux, presque sans poils một con mèo già bị ghẻ, gần như trụi lông

Xem đầy đủ từ "poil": giống, cách chia, thành ngữ →

fourrure Danh từ · giống cái

/fu.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da lông (thú).

Xem đầy đủ từ "fourrure": giống, cách chia, thành ngữ →

laine Danh từ · giống cái

/lɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông len.

  • Le chat rayé joue avec de la laine rouge. Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ.
  • Laine courte lông len ngắn

Xem đầy đủ từ "laine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lông tiếng Pháp là gì?

"lông" trong tiếng Pháp là plume (danh từ), poil (danh từ), fourrure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.