Lông tiếng Pháp là gì?
"lông" trong tiếng Pháp là plume (danh từ), poil (danh từ), fourrure (danh từ).
plume Danh từ · giống cái
/plym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông (chim)
poil Danh từ · giống đực
/pwal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông (người, động vật có vú), lông mao.
- Bras couverts de poils cánh tay đầy lông
- Un vieux chat galeux, presque sans poils một con mèo già bị ghẻ, gần như trụi lông
fourrure Danh từ · giống cái
/fu.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Da lông (thú).
laine Danh từ · giống cái
/lɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông len.
- Le chat rayé joue avec de la laine rouge. Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ.
- Laine courte lông len ngắn
Câu hỏi thường gặp
Lông tiếng Pháp là gì?
"lông" trong tiếng Pháp là plume (danh từ), poil (danh từ), fourrure (danh từ).