Lòe loẹt tiếng Pháp là gì?
"lòe loẹt" trong tiếng Pháp là voyant (tính từ).
voyant Tính từ
/vwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòe loẹt.
- Couleurs voyantes màu sắc lòe loẹt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòe loẹt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lòe loẹt tiếng Pháp là gì?
"lòe loẹt" trong tiếng Pháp là voyant (tính từ).