TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lòe loẹt tiếng Pháp là gì?

"lòe loẹt" trong tiếng Pháp là voyant (tính từ).

voyant Tính từ

/vwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòe loẹt.

  • Couleurs voyantes màu sắc lòe loẹt

Xem đầy đủ từ "voyant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòe loẹt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòe loẹt tiếng Pháp là gì?

"lòe loẹt" trong tiếng Pháp là voyant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.