TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lão luyện tiếng Pháp là gì?

"lão luyện" trong tiếng Pháp là expert (tính từ).

expert Tính từ

/ɛk.spɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thạo, lão luyện.

  • Ouvrier expert công nhân lão luyện
  • Main experte bàn tay thành thạo

Xem đầy đủ từ "expert": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lão luyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lão luyện tiếng Pháp là gì?

"lão luyện" trong tiếng Pháp là expert (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.