TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lãnh thổ tiếng Pháp là gì?

"lãnh thổ" trong tiếng Pháp là territoire (danh từ), territorial (tính từ).

territoire Danh từ · giống đực

/tɛ.ʁi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh thổ.

  • Les forces armées occupèrent l’entièreté du territoire. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
  • Le territoire national lãnh thổ quốc gia

Xem đầy đủ từ "territoire": giống, cách chia, thành ngữ →

territorial Tính từ

/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc lãnh thổ.

  • La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
  • Intégrité territoriale sự toàn vẹn lãnh thổ

Xem đầy đủ từ "territorial": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh thổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãnh thổ tiếng Pháp là gì?

"lãnh thổ" trong tiếng Pháp là territoire (danh từ), territorial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.