Lãnh thổ tiếng Pháp là gì?
"lãnh thổ" trong tiếng Pháp là territoire (danh từ), territorial (tính từ).
territoire Danh từ · giống đực
/tɛ.ʁi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh thổ.
- Les forces armées occupèrent l’entièreté du territoire. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
- Le territoire national lãnh thổ quốc gia
territorial Tính từ
/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc lãnh thổ.
- La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
- Intégrité territoriale sự toàn vẹn lãnh thổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh thổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lãnh thổ tiếng Pháp là gì?
"lãnh thổ" trong tiếng Pháp là territoire (danh từ), territorial (tính từ).