Lâu tiếng Pháp là gì?
"lâu" trong tiếng Pháp là longtemps (phó từ), durer (nội động từ), tarder (nội động từ).
longtemps Phó từ
/lɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu.
- Je ne vous ai pas vue depuis longtemps. Lâu rồi tôi không gặp bạn.
- Je ne vous ai pas vu depuis longtemps. Lâu rồi tôi không gặp bạn.
durer Nội động từ
/dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bền, lâu.
- «Combien de temps va durer la réunion ?» «Deux heures.» "Cuộc họp sẽ mất bao lâu?" "Hai tiếng đồng hồ."
- Combien de temps va durer le vol ? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?
tarder Nội động từ
/taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm trễ, muộn, lâu.
long Tính từ
/lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu dài.
- Un long voyage cuộc du lịch lâu dài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lâu tiếng Pháp là gì?
"lâu" trong tiếng Pháp là longtemps (phó từ), durer (nội động từ), tarder (nội động từ).