TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lâu tiếng Pháp là gì?

"lâu" trong tiếng Pháp là longtemps (phó từ), durer (nội động từ), tarder (nội động từ).

longtemps Phó từ

/lɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu.

  • Je ne vous ai pas vue depuis longtemps. Lâu rồi tôi không gặp bạn.
  • Je ne vous ai pas vu depuis longtemps. Lâu rồi tôi không gặp bạn.

Xem đầy đủ từ "longtemps": giống, cách chia, thành ngữ →

durer Nội động từ

/dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bền, lâu.

  • «Combien de temps va durer la réunion ?» «Deux heures.» "Cuộc họp sẽ mất bao lâu?" "Hai tiếng đồng hồ."
  • Combien de temps va durer le vol ? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?

Xem đầy đủ từ "durer": giống, cách chia, thành ngữ →

tarder Nội động từ

/taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm trễ, muộn, lâu.

Xem đầy đủ từ "tarder": giống, cách chia, thành ngữ →

long Tính từ

/lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu dài.

  • Un long voyage cuộc du lịch lâu dài

Xem đầy đủ từ "long": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lâu tiếng Pháp là gì?

"lâu" trong tiếng Pháp là longtemps (phó từ), durer (nội động từ), tarder (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.