Láu lỉnh tiếng Pháp là gì?
"láu lỉnh" trong tiếng Pháp là gamin (tính từ), malin (tính từ).
gamin Tính từ
/ɡa.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh nghịch, láu lỉnh.
- Ton gamin giọng láu lỉnh
malin Tính từ
/ma.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh quái; láu lỉnh, láu cá.
- Un sourire malin nụ cười tinh quái
- Un enfant malin đứa trẻ láu cá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "láu lỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Láu lỉnh tiếng Pháp là gì?
"láu lỉnh" trong tiếng Pháp là gamin (tính từ), malin (tính từ).