TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Láu lỉnh tiếng Pháp là gì?

"láu lỉnh" trong tiếng Pháp là gamin (tính từ), malin (tính từ).

gamin Tính từ

/ɡa.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh nghịch, láu lỉnh.

  • Ton gamin giọng láu lỉnh

Xem đầy đủ từ "gamin": giống, cách chia, thành ngữ →

malin Tính từ

/ma.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh quái; láu lỉnh, láu cá.

  • Un sourire malin nụ cười tinh quái
  • Un enfant malin đứa trẻ láu cá

Xem đầy đủ từ "malin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "láu lỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Láu lỉnh tiếng Pháp là gì?

"láu lỉnh" trong tiếng Pháp là gamin (tính từ), malin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.