TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapin

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/la.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lapin nghĩa là thỏ, người láu lỉnh.

Nghĩa của lapin

Danh từ · giống đực

  1. Thỏ.
    • Lapin domestique; lapin de chouxthỏ nhà
    • Lapin de garennethỏ hoang
    • Manger un civet de lapinăn món xivê thỏ
  2. Người láu lỉnh.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Khách đi xe lậu vé; hàng chở lậu (người đánh xe không khai).

Dạng từ của lapin

Đi với mạo từ: un lapin · le lapin

Số nhiềulapins
Giống cáilapine

Cụm từ, thành ngữ với lapin

  • chaud lapin — người tình tứ, người có máu dê
  • courir comme un lapin — chạy nhanh
  • coup du lapin — xem coup
  • lapin de goutière — (thông tục) con mèo
  • mon petit lapin — (thân mật) ông bạn thân mến
  • poser un lapin — (thân mật) không đến nơi hẹn
  • une mère lapine — một bà mẹ mắn đẻ

Câu ví dụ với lapin

  • C’était un méchant lapin. Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #3104
  • Un lapin a de longues oreilles et une petite queue. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.Tatoeba #3926
  • Le lapin monte sur la chaise. Con thỏ trèo lên ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12733448
  • C’était un lapin maléfique. Đó là một con thỏ hung ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7469468
  • C’était un lapin diabolique. Đó là một con thỏ hung ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7469470
  • Il y a très très longtemps en Indes, un singe, un renard et un lapin vivaient ensemble heureux. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427103
  • Il y a très, très longtemps qu'en Inde, un singe, un renard et un lapin vivaient fort heureusement ensemble. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10572660
  • Les lapins aiment les carottes. Thỏ thích cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabbit

Câu hỏi thường gặp

lapin nghĩa là gì?

lapin (danh từ) nghĩa là thỏ, người láu lỉnh.

lapin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapin (giọng Pháp chuẩn): /la.pɛ̃/.

lapin là giống đực hay giống cái?

lapin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.