lapin
lapin nghĩa là thỏ, người láu lỉnh.
Nghĩa của lapin
Danh từ · giống đực
- Thỏ.
- Lapin domestique; lapin de chouxthỏ nhà
- Lapin de garennethỏ hoang
- Manger un civet de lapinăn món xivê thỏ
- Người láu lỉnh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Khách đi xe lậu vé; hàng chở lậu (người đánh xe không khai).
Dạng từ của lapin
Đi với mạo từ: un lapin · le lapin
| Số nhiều | lapins |
| Giống cái | lapine |
Cụm từ, thành ngữ với lapin
- chaud lapin — người tình tứ, người có máu dê
- courir comme un lapin — chạy nhanh
- coup du lapin — xem coup
- lapin de goutière — (thông tục) con mèo
- mon petit lapin — (thân mật) ông bạn thân mến
- poser un lapin — (thân mật) không đến nơi hẹn
- une mère lapine — một bà mẹ mắn đẻ
Câu ví dụ với lapin
- C’était un méchant lapin. Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #3104
- Un lapin a de longues oreilles et une petite queue. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.Tatoeba #3926
- Le lapin monte sur la chaise. Con thỏ trèo lên ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12733448
- C’était un lapin maléfique. Đó là một con thỏ hung ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7469468
- C’était un lapin diabolique. Đó là một con thỏ hung ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7469470
- Il y a très très longtemps en Indes, un singe, un renard et un lapin vivaient ensemble heureux. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427103
- Il y a très, très longtemps qu'en Inde, un singe, un renard et un lapin vivaient fort heureusement ensemble. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10572660
- Les lapins aiment les carottes. Thỏ thích cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rabbit
Câu hỏi thường gặp
lapin nghĩa là gì?
lapin (danh từ) nghĩa là thỏ, người láu lỉnh.
lapin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lapin (giọng Pháp chuẩn): /la.pɛ̃/.
lapin là giống đực hay giống cái?
lapin là danh từ giống đực (dùng với un, le).