TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapidifier

giọng máy của trình duyệt

lapidifier nghĩa là làm hóa đá.

Nghĩa của lapidifier

Ngoại động từ

  1. Làm hóa đá.
    • Lapidifier les cendres volcaniqueslàm cho tro núi lửa hóa đá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lapidify

Câu hỏi thường gặp

lapidifier nghĩa là gì?

lapidifier (ngoại động từ) nghĩa là làm hóa đá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.