lapidification
lapidification nghĩa là sự hóa đá, sự thành đá.
Nghĩa của lapidification
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Sự hóa đá, sự thành đá.
Dạng từ của lapidification
Đi với mạo từ: une lapidification · la lapidification
| Số nhiều | lapidifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lapidification
Câu hỏi thường gặp
lapidification nghĩa là gì?
lapidification (danh từ) nghĩa là sự hóa đá, sự thành đá.
lapidification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lapidification (giọng Pháp chuẩn): /la.pi.di.fi.ka.sjɔ̃/.
lapidification là giống đực hay giống cái?
lapidification là danh từ giống cái (dùng với une, la).