TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lapidification

danh từ giống cái (f)
/la.pi.di.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lapidification nghĩa là sự hóa đá, sự thành đá.

Nghĩa của lapidification

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Sự hóa đá, sự thành đá.

Dạng từ của lapidification

Đi với mạo từ: une lapidification · la lapidification

Số nhiềulapidifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapidification

Câu hỏi thường gặp

lapidification nghĩa là gì?

lapidification (danh từ) nghĩa là sự hóa đá, sự thành đá.

lapidification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lapidification (giọng Pháp chuẩn): /la.pi.di.fi.ka.sjɔ̃/.

lapidification là giống đực hay giống cái?

lapidification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.