TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lán tiếng Pháp là gì?

"lán" trong tiếng Pháp là baraque (danh từ), hangar (danh từ).

baraque Danh từ · giống cái

/ba.ʁak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lán (bằng) gỗ.

Xem đầy đủ từ "baraque": giống, cách chia, thành ngữ →

hangar Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lán hàng, nhà kho.

Xem đầy đủ từ "hangar": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lán tiếng Pháp là gì?

"lán" trong tiếng Pháp là baraque (danh từ), hangar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.