Lá tiếng Pháp là gì?
"lá" trong tiếng Pháp là lame (danh từ), feuille (danh từ).
lame Danh từ · giống cái
/lam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lá, bản.
- une lame de cuivre một lá đồng
- Ressort à lames (kỹ thuật) lò xo lá
feuille Danh từ · giống cái
/fœj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lá.
- Pourquoi les feuilles sont-elles vertes ? Tại sao lá màu xanh?
- Les feuilles tombaient sur le sol. Lá rụng xuông mặt đất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lá tiếng Pháp là gì?
"lá" trong tiếng Pháp là lame (danh từ), feuille (danh từ).