TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lá tiếng Pháp là gì?

"lá" trong tiếng Pháp là lame (danh từ), feuille (danh từ).

lame Danh từ · giống cái

/lam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lá, bản.

  • une lame de cuivre một lá đồng
  • Ressort à lames (kỹ thuật) lò xo lá

Xem đầy đủ từ "lame": giống, cách chia, thành ngữ →

feuille Danh từ · giống cái

/fœj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lá.

  • Pourquoi les feuilles sont-elles vertes ? Tại sao lá màu xanh?
  • Les feuilles tombaient sur le sol. Lá rụng xuông mặt đất.

Xem đầy đủ từ "feuille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lá tiếng Pháp là gì?

"lá" trong tiếng Pháp là lame (danh từ), feuille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.