Làm yên tâm tiếng Pháp là gì?
"làm yên tâm" trong tiếng Pháp là rassurer (ngoại động từ), sécuriser (ngoại động từ), rassurant (tính từ).
rassurer Ngoại động từ
/ʁa.sy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm yên lòng, làm yên tâm.
- Ce que vous me dites là me rassure điều anh vừa nói với tôi làm yên lòng
sécuriser Ngoại động từ
/se.ky.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm yên tâm.
rassurant Tính từ
/ʁa.sy.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm yên lòng, làm yên tâm.
- Nouvelle rassurante tin làm yên lòng
- Un individu peu rassurant một gã trông đáng gườm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm yên tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm yên tâm tiếng Pháp là gì?
"làm yên tâm" trong tiếng Pháp là rassurer (ngoại động từ), sécuriser (ngoại động từ), rassurant (tính từ).