TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm yên lòng tiếng Pháp là gì?

"làm yên lòng" trong tiếng Pháp là rassurer (ngoại động từ), rassurant (tính từ).

rassurer Ngoại động từ

/ʁa.sy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm yên lòng, làm yên tâm.

  • Ce que vous me dites là me rassure điều anh vừa nói với tôi làm yên lòng

Xem đầy đủ từ "rassurer": giống, cách chia, thành ngữ →

rassurant Tính từ

/ʁa.sy.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm yên lòng, làm yên tâm.

  • Nouvelle rassurante tin làm yên lòng
  • Un individu peu rassurant một gã trông đáng gườm

Xem đầy đủ từ "rassurant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm yên lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm yên lòng tiếng Pháp là gì?

"làm yên lòng" trong tiếng Pháp là rassurer (ngoại động từ), rassurant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.