TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm vui tiếng Pháp là gì?

"làm vui" trong tiếng Pháp là réjouir (ngoại động từ).

réjouir Ngoại động từ

/ʁe.ʒwiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vui, làm vui mừng, làm hoan hỉ.

  • Couleur qui réjouit la vue màu làm vui mắt

Xem đầy đủ từ "réjouir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm vui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm vui tiếng Pháp là gì?

"làm vui" trong tiếng Pháp là réjouir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.