Làm vừa lòng tiếng Pháp là gì?
"làm vừa lòng" trong tiếng Pháp là plaire (nội động từ), contenter (ngoại động từ), satisfaire (ngoại động từ).
plaire Nội động từ
/plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vừa lòng, được ưa thích.
contenter Ngoại động từ
/kɔ̃.tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vui lòng, làm vừa lòng, (làm) thỏa mãn, làm thỏa.
- Contenter ses parents làm vui lòng cha mẹ
- Contenter sa curiosité (làm) thỏa mãn tính tò mò, làm thỏa tính tò mò
satisfaire Ngoại động từ
/sa.tis.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vừa lòng; làm thỏa thích; thỏa mãn.
- Satisfaire ses maîtres làm vừa lòng các thầy
- Musique qui satisfait l'oreille nhạc làm thỏa thích lỗ tai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm vừa lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm vừa lòng tiếng Pháp là gì?
"làm vừa lòng" trong tiếng Pháp là plaire (nội động từ), contenter (ngoại động từ), satisfaire (ngoại động từ).