TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm vừa lòng tiếng Pháp là gì?

"làm vừa lòng" trong tiếng Pháp là plaire (nội động từ), contenter (ngoại động từ), satisfaire (ngoại động từ).

plaire Nội động từ

/plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vừa lòng, được ưa thích.

Xem đầy đủ từ "plaire": giống, cách chia, thành ngữ →

contenter Ngoại động từ

/kɔ̃.tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vui lòng, làm vừa lòng, (làm) thỏa mãn, làm thỏa.

  • Contenter ses parents làm vui lòng cha mẹ
  • Contenter sa curiosité (làm) thỏa mãn tính tò mò, làm thỏa tính tò mò

Xem đầy đủ từ "contenter": giống, cách chia, thành ngữ →

satisfaire Ngoại động từ

/sa.tis.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vừa lòng; làm thỏa thích; thỏa mãn.

  • Satisfaire ses maîtres làm vừa lòng các thầy
  • Musique qui satisfait l'oreille nhạc làm thỏa thích lỗ tai

Xem đầy đủ từ "satisfaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm vừa lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm vừa lòng tiếng Pháp là gì?

"làm vừa lòng" trong tiếng Pháp là plaire (nội động từ), contenter (ngoại động từ), satisfaire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.