TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm thất vọng tiếng Pháp là gì?

"làm thất vọng" trong tiếng Pháp là décevoir (ngoại động từ), désappointer (ngoại động từ), désespérer (ngoại động từ).

décevoir Ngoại động từ

/de.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thất vọng.

Xem đầy đủ từ "décevoir": giống, cách chia, thành ngữ →

désappointer Ngoại động từ

/de.za.pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thất vọng.

Xem đầy đủ từ "désappointer": giống, cách chia, thành ngữ →

désespérer Ngoại động từ

/de.zɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thất vọng, làm tuyệt vọng.

  • Il désespere sa famille hắn làm gia đình hắn thất vọng

Xem đầy đủ từ "désespérer": giống, cách chia, thành ngữ →

décevant Tính từ

/des.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thất vọng.

  • Nouvelle décevante tin làm thất vọng

Xem đầy đủ từ "décevant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thất vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm thất vọng tiếng Pháp là gì?

"làm thất vọng" trong tiếng Pháp là décevoir (ngoại động từ), désappointer (ngoại động từ), désespérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.