TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm tan tiếng Pháp là gì?

"làm tan" trong tiếng Pháp là fondre (ngoại động từ).

fondre Ngoại động từ

/fɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu chảy; làm tan.

  • Le platine est difficile à fondre bạch kim khó nấu chảy
  • Le soleil a fondu la neige nắng đã làm tan tuyết

Xem đầy đủ từ "fondre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm tan tiếng Pháp là gì?

"làm tan" trong tiếng Pháp là fondre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.