résorbant
giọng máy của trình duyệt
résorbant nghĩa là làm tiêu, làm tan.
Nghĩa của résorbant
Tính từ
- Y học Làm tiêu, làm tan.
Câu hỏi thường gặp
résorbant nghĩa là gì?
résorbant (tính từ) nghĩa là làm tiêu, làm tan.
résorbant nghĩa là làm tiêu, làm tan.
résorbant (tính từ) nghĩa là làm tiêu, làm tan.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.