TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm sống lại tiếng Pháp là gì?

"làm sống lại" trong tiếng Pháp là ressusciter (ngoại động từ).

ressusciter Ngoại động từ

/ʁe.sy.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm sống lại.

  • Ressusciter les morts làm người chết sống lại một tình cảm

Xem đầy đủ từ "ressusciter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm sống lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm sống lại tiếng Pháp là gì?

"làm sống lại" trong tiếng Pháp là ressusciter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.