Làm rối tiếng Pháp là gì?
"làm rối" trong tiếng Pháp là embrouiller (ngoại động từ), brouiller (ngoại động từ).
embrouiller Ngoại động từ
/ɑ̃.bʁu.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm rối.
- Embrouiller du fil làm rối chỉ
- Embrouiller une affaire làm rối một công việc
brouiller Ngoại động từ
/bʁu.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộn lẫn, khuấy trộn, làm rối.
- Brouiller les cartes avant de donner trộn bài trước khi chia
- Brouiller des dossiers làm rối tập hồ sơ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm rối tiếng Pháp là gì?
"làm rối" trong tiếng Pháp là embrouiller (ngoại động từ), brouiller (ngoại động từ).