TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm rối tiếng Pháp là gì?

"làm rối" trong tiếng Pháp là embrouiller (ngoại động từ), brouiller (ngoại động từ).

embrouiller Ngoại động từ

/ɑ̃.bʁu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm rối.

  • Embrouiller du fil làm rối chỉ
  • Embrouiller une affaire làm rối một công việc

Xem đầy đủ từ "embrouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

brouiller Ngoại động từ

/bʁu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trộn lẫn, khuấy trộn, làm rối.

  • Brouiller les cartes avant de donner trộn bài trước khi chia
  • Brouiller des dossiers làm rối tập hồ sơ

Xem đầy đủ từ "brouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm rối tiếng Pháp là gì?

"làm rối" trong tiếng Pháp là embrouiller (ngoại động từ), brouiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.