TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm nhẹ bớt tiếng Pháp là gì?

"làm nhẹ bớt" trong tiếng Pháp là alléger (ngoại động từ), atténuer (ngoại động từ).

alléger Ngoại động từ

/a.le.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.

  • Alléger une voiture bớt đồ chở cho nhẹ xe
  • Alléger les impôts giảm nhẹ thuế

Xem đầy đủ từ "alléger": giống, cách chia, thành ngữ →

atténuer Ngoại động từ

/a.te.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt.

  • Atténuer une douleur làm bớt đau

Xem đầy đủ từ "atténuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nhẹ bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm nhẹ bớt tiếng Pháp là gì?

"làm nhẹ bớt" trong tiếng Pháp là alléger (ngoại động từ), atténuer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.