Làm nhẹ bớt tiếng Pháp là gì?
"làm nhẹ bớt" trong tiếng Pháp là alléger (ngoại động từ), atténuer (ngoại động từ).
alléger Ngoại động từ
/a.le.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
- Alléger une voiture bớt đồ chở cho nhẹ xe
- Alléger les impôts giảm nhẹ thuế
atténuer Ngoại động từ
/a.te.nɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt.
- Atténuer une douleur làm bớt đau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nhẹ bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm nhẹ bớt tiếng Pháp là gì?
"làm nhẹ bớt" trong tiếng Pháp là alléger (ngoại động từ), atténuer (ngoại động từ).