TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm mất lòng tiếng Pháp là gì?

"làm mất lòng" trong tiếng Pháp là déplaisant (tính từ), blessant (tính từ).

déplaisant Tính từ

/de.plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mất lòng, làm bực mình, làm khó chịu.

  • Manières déplaisantes cung cách làm bực mình
  • Homme déplaisant người khó chịu đáng ghét

Xem đầy đủ từ "déplaisant": giống, cách chia, thành ngữ →

blessant Tính từ

/blɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc phạm, làm mất lòng.

  • Parole blessante lời nói xúc phạm

Xem đầy đủ từ "blessant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm mất lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm mất lòng tiếng Pháp là gì?

"làm mất lòng" trong tiếng Pháp là déplaisant (tính từ), blessant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.