Làm mất lòng tiếng Pháp là gì?
"làm mất lòng" trong tiếng Pháp là déplaisant (tính từ), blessant (tính từ).
déplaisant Tính từ
/de.plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm mất lòng, làm bực mình, làm khó chịu.
- Manières déplaisantes cung cách làm bực mình
- Homme déplaisant người khó chịu đáng ghét
blessant Tính từ
/blɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúc phạm, làm mất lòng.
- Parole blessante lời nói xúc phạm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm mất lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm mất lòng tiếng Pháp là gì?
"làm mất lòng" trong tiếng Pháp là déplaisant (tính từ), blessant (tính từ).